Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn
play
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
玩;参加(游戏或运动)
Định nghĩa tiếng Anh To take part in a game or sport.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.