Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn
photo
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
照片
Định nghĩa tiếng Anh A picture made using a camera.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.