Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn / Hobbies
paint
(用颜料)画画
Định nghĩa tiếng Anh
To make a picture by putting colored paint on a surface.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.