Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãn / Hobbies

draw

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

画;绘画(用线条)

Định nghĩa tiếng Anh

To make a picture with a pencil, pen or similar tool.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.