Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao tiếp và tương tác xã hội / Conversation Management

Please let me finish.

Ask for time to finish speaking

khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

请让我把话说完。

Định nghĩa tiếng Anh Said to ask another person to stop interrupting until you finish speaking.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.