Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao tiếp và tương tác xã hội / Clarification

Could you say that again?

Ask someone to repeat what they said

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

你能再说一遍吗?

Định nghĩa tiếng Anh

A polite question asking someone to repeat words you did not hear or understand.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.