Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao tiếp và tương tác xã hội / Clarification

clear

Easy to understand

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

清楚的;易懂的

Định nghĩa tiếng Anh

Easy to understand because the words or ideas are expressed well.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.