Giao tiếp và tương tác xã hội / Clarification
repeat
Say something again
重复说;再说一遍
Định nghĩa tiếng Anh
To say the same words or information again.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.