Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao tiếp và tương tác xã hội / Thanks

grateful

Feeling or showing thanks

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

感激的;感谢的

Định nghĩa tiếng Anh

Feeling pleased and thankful because someone has helped you.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.