Giao tiếp và tương tác xã hội / Thanks
grateful
Feeling or showing thanks
感激的;感谢的
Định nghĩa tiếng Anh
Feeling pleased and thankful because someone has helped you.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.