Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao tiếp và tương tác xã hội / Apologies

Sorry to keep you waiting.

Apologize for making someone wait

khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

抱歉,让你久等了。

Định nghĩa tiếng Anh Said to apologize because someone has had to wait for you.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.