Giao tiếp và tương tác xã hội / Requests
favor
A helpful action for someone
帮忙;人情
Định nghĩa tiếng Anh
Something kind or helpful that you do for another person.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.