Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao tiếp và tương tác xã hội / Requests

polite

Respectful in words and behavior

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

有礼貌的;客气的

Định nghĩa tiếng Anh

Showing respect for other people through your words and actions.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.