Giao tiếp và tương tác xã hội / Messages
reply
Give an answer to someone
回答;回复
Định nghĩa tiếng Anh
To answer something that someone has said or written.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.