Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao tiếp và tương tác xã hội / Messages

There's a message for you.

Tell someone a message is waiting

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

有人给你留了消息/口信。

Định nghĩa tiếng Anh Said to tell someone that another person left them information.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.