Giao tiếp và tương tác xã hội
pass on
v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
转告;传达(信息或口信)
Định nghĩa tiếng Anh To tell another person information that someone has given you.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.