Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao tiếp và tương tác xã hội / Telephone Calls

She's not here at the moment.

Say the person requested is not there

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

她现在不在。

Định nghĩa tiếng Anh A polite way to tell a caller that the person they want is not there now.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.