Giao tiếp và tương tác xã hội
hold on
v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
稍等;等一下
Định nghĩa tiếng Anh To wait for a short time.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.