Giao tiếp và tương tác xã hội / Telephone Calls
call back
Phone someone again or return their call
回电话;再打电话
Định nghĩa tiếng Anh
To phone someone again, especially because they called you earlier.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.