Giao tiếp và tương tác xã hội / Small Talk
news
Information about things that have happened
消息;近况
Định nghĩa tiếng Anh
Information about something that has happened recently.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.