Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao tiếp và tương tác xã hội / Introductions

shake hands

Shake hands when meeting or saying goodbye

v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

握手

Định nghĩa tiếng Anh To hold another person’s hand briefly and move it up and down as a greeting or goodbye.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.