Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao tiếp và tương tác xã hội / Introductions

Nice to meet you.

Respond when meeting someone for the first time

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

很高兴认识你。

Định nghĩa tiếng Anh

A polite thing to say when you meet someone for the first time.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.