Giao tiếp và tương tác xã hội / Greetings
greeting
Words or actions used to welcome someone
问候;打招呼的话或动作
Định nghĩa tiếng Anh
Something friendly that you say or do when you meet someone.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.