Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày
make a backup
v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
做备份;备份文件
Định nghĩa tiếng Anh To make a separate copy of digital files so you still have them if the originals are lost.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.