Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Online Safety

protect

Keep someone or something safe

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

保护

Định nghĩa tiếng Anh

To keep someone or something safe from harm, damage, or loss.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.