Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Online Safety
protect
Keep someone or something safe
保护
Định nghĩa tiếng Anh
To keep someone or something safe from harm, damage, or loss.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.