Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Technical Problems

The file is too big.

Say that a file uses too much digital space for a task

khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

文件太大了。

Định nghĩa tiếng Anh Used to say that a file takes up more digital space than is allowed or practical.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.