Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Technical Problems

restart

Turn a device off and start it again

v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

重新启动;重启

Định nghĩa tiếng Anh To make a computer or other device stop and then start again.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.