Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Video Calls

Can you see me?

Check whether the other person can see your camera image

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

你能看到我吗?

Định nghĩa tiếng Anh Used during a video call to ask if your picture is visible to the other person.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.