Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Messages

video

Recording that can be watched on a screen

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

视频;录像

Định nghĩa tiếng Anh A recording of moving pictures, usually with sound, that you watch on a screen.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.