Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày
inbox
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
收件箱
Định nghĩa tiếng Anh The place in an email or messaging app where received messages appear.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.