Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Messages
System used to send electronic messages
电子邮件(通信方式)
Định nghĩa tiếng Anh
A system for sending written messages over the internet to email addresses.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.