Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Passwords

enter your password

Type a password into a login box

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

输入密码

Định nghĩa tiếng Anh

To type your password in the place where an app or website asks for it.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.