Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày
password
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
密码
Định nghĩa tiếng Anh A secret word or group of letters, numbers, or signs you use to enter an account or system.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.