Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Accounts
create an account
Make a new personal account for an online service
创建账号;注册账号
Định nghĩa tiếng Anh
To register your details so you can use an online service with your own account.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.