Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Accounts

username

Name used to identify someone in a computer system

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

用户名

Định nghĩa tiếng Anh

The name you use to identify yourself when you use an app or online service.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.