Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Internet Access

Is there free Wi-Fi?

Ask whether free Wi-Fi is available

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

这里有免费 Wi-Fi 吗?

Định nghĩa tiếng Anh

Used to ask if you can use Wi-Fi without paying.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.