Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày
internet connection
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
互联网连接;网络连接
Định nghĩa tiếng Anh A link that allows a device to use the internet.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.