Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Internet Access

internet connection

Connection through which a device reaches the internet

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

互联网连接;网络连接

Định nghĩa tiếng Anh

A link that allows a device to use the internet.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.