Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Internet Access

website

Place on the internet with pages of information

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

网站

Định nghĩa tiếng Anh A place on the internet with one or more connected pages of information.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.