Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày
internet
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
互联网;因特网
Định nghĩa tiếng Anh The worldwide system that connects computers so people can get and share information.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.