Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Apps

install

Put an app or program onto a device so it can be used

v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

安装(应用或软件)

Định nghĩa tiếng Anh To put an app or program onto a device and make it ready to use.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.