Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày
open a file
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
打开文件
Định nghĩa tiếng Anh To make a saved file appear on a device so you can read or change it.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.