Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Computers
delete
Remove a file or written content
删除
Định nghĩa tiếng Anh
To remove a file, message, or part of some writing.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.