Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Computers

file

Digital item saved under a name

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

(计算机中的)文件

Định nghĩa tiếng Anh

A digital item, such as a document or picture, saved with its own name.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.