Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Computers

printer

Machine that puts digital words or pictures on paper

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

打印机

Định nghĩa tiếng Anh A machine that puts words or pictures from a computer onto paper.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.