Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày
mouse
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2
鼠标
Định nghĩa tiếng Anh A small device you move with your hand to choose things on a computer screen.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.