Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Mobile Phones

headphones

Equipment worn over the ears to listen privately

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

头戴式耳机

Định nghĩa tiếng Anh

Equipment you wear over your ears to hear sound without other people hearing it.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.