Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Mobile Phones

charge

Put electricity into a battery or device

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

给……充电;充电

Định nghĩa tiếng Anh To put electricity into a battery, or to take in electricity so a device can be used.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.