Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Mobile Phones
charger
Equipment used to charge a battery
充电器
Định nghĩa tiếng Anh
A device you use to put electricity into a battery.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.