Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày / Mobile Phones

smartphone

Mobile phone that can use apps and the internet

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

智能手机

Định nghĩa tiếng Anh

A mobile phone that can use apps and connect to the internet.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.