Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày
phone
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
电话;电话机;手机
Định nghĩa tiếng Anh A device you use to talk to someone who is in another place.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.